bahia coquilla

bahia coquilla

The bahia coquilla palm provides strong fibers for weaving durable ropes.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây cọ Bahia coquilla: Một loại cọ nguồn gốc từ Brazil, được trồng để lấy sợi dùng trong sản xuất dây thừng, thảm bàn chải.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ bahia coquilla một nguồn tài nguyên quý giá cho ngành công nghiệp dây thừng ở Brazil.)
  • (Công nhân thu hoạch sợi từ cây cọ bahia coquilla để làm thảm bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bahia coquilla fiber": sợi cọ Bahia coquilla, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại hoặc công nghiệp.
    • The bahia coquilla fiber is known for its strength and flexibility. (Sợi cọ bahia coquilla được biết đến với độ bền tính linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coquilla nut (danh từ): hạt của cây cọ Bahia coquilla, đôi khi được dùng trong đồ thủ công mỹ nghệ.
    • The coquilla nut is carved into decorative items. (Hạt coquilla được chạm khắc thành các vật dụng trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Brazilian palm: cọ Brazil (chỉ chung các loại cọ từ Brazil, nhưng không đặc trưng cho riêng bahia coquilla).
Các cụm từ liên quan
  • To harvest bahia coquilla: thu hoạch cây cọ Bahia coquilla.
    • Farmers harvest bahia coquilla during the dry season. (Nông dân thu hoạch cây cọ bahia coquilla vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bahia coquilla".